Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ihlas Bebou

Tiền đạoTOG
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ihlas Bebou là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TOG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ihlas Bebou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Bundesligavs VfB StuttgartH 3-3dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesligavs Borussia DortmundT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 1-26000001/100/2—6,22
21/03/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-5dự bị00000—0———
14/03/2026Bundesligavs VfL WolfsburgH 1-111000002/30——6,48
14/02/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-04001003/301/2—6,62
08/02/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-524000007/811/4—6,27
31/01/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 3-112001100/100/3—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201319200 nghìn €
19/01/201419200 nghìn €
30/03/201419200 nghìn €
29/06/201420200 nghìn €
12/01/201520150 nghìn €
30/06/201521400 nghìn €
10/02/201621550 nghìn €
21/07/201622500 nghìn €
05/10/201622800 nghìn €
22/01/2017221,0 triệu €
26/06/2017231,5 triệu €
17/10/2017234,0 triệu €
27/12/2017235,0 triệu €
03/04/2018237,5 triệu €
04/06/2018248,5 triệu €
17/12/20182412,0 triệu €
04/06/20192512,0 triệu €
16/12/20192512,0 triệu €
10/03/20202510,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
09/02/2021269,0 triệu €
30/03/20212614,0 triệu €
08/06/20212716,0 triệu €
21/12/20212716,0 triệu €
08/06/20222816,0 triệu €
08/11/20222811,0 triệu €
28/03/2023287,0 triệu €
21/06/2023297,0 triệu €
13/12/2023294,0 triệu €
28/05/2024304,0 triệu €
19/12/2024302,8 triệu €
04/06/2025311,0 triệu €
18/12/202531800 nghìn €
26/05/202632600 nghìn €
05/10/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TSG HoffenheimFree playerTrở lại—
30/06/2019Hannover 96TSG HoffenheimHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/08/2017Fortuna DusseldorfHannover 96Hết hạn mượn 5.875M €5,9 triệu €
30/06/2013Fortuna Dusseldorf U19Fortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2012Fortuna Düsseldorf U18Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VfB 03 Hilden U17Fortuna Düsseldorf U18Chuyển nhượng—
30/06/2009Garather SV YouthVfB 03 Hilden U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh25
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com