
Ihlas Bebou
Tiền đạoTOG
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ihlas Bebou là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TOG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 14/02/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 08/02/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 31/01/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 8,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 16,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 11,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSG Hoffenheim | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Hannover 96 | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/08/2017 | Fortuna Dusseldorf | Hannover 96 | Hết hạn mượn 5.875M € | 5,9 triệu € |
| 30/06/2013 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fortuna Düsseldorf U18 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB 03 Hilden U17 | Fortuna Düsseldorf U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Garather SV Youth | VfB 03 Hilden U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh25
- Thể lực57