
Igor Vinicius là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
29Đá chính
2.461Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 20 | 1.745 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 84% | 48% | 4 | 0 | 6,49 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 4 | 380 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 86% | 69% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 336 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.745 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 691/819 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/42 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/48 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/186 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 71
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 258
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/210 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/42 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/173 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 2 | 2/9 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 6 | 8/14 | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/08/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2019 | 22 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 08/09/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 23 | 3,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 3,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | São Paulo - SP | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ituano SP | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2019 | São Paulo - SP | Ituano SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Ituano SP | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Ponte Preta | Ituano SP | Cho mượn | — |
| 05/04/2018 | Ituano SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2017 | Santos Fc - SP | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2016 | Santos FC U17 | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực51