
igor lepinjica
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
igor lepinjica là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của igor lepinjica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 9/16 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/18 | 1 | 7/18 | — | 6,33 |
| 04/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/7 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 22/03/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật47
Tư duy45
Sức mạnh36
Thể lực38