
Igor Ivanović là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 365 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 3/10 | — | 6,36 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/23 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/11/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/05/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/07/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/12/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/11/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnik Surdulica | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | Free player | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Nantong Zhiyun | Free player | Trở lại | — |
| 27/02/2025 | Tobol Kostanai | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | FC Astana | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Shakhter Soligorsk | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Napredak Krusevac | Shakhter Soligorsk | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2017 | Jagodina | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | GFK Jagodina U19 | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực36