
Igor Gorbach là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.
Tiểu sử Igor Gorbach
Igor Gorbach là tiền đạo của câu lạc bộ Zorya, mang quốc tịch Ukraine và 22 tuổi. Cao 184 cm, nặng 72 kg, cầu thủ thi đấu bằng chân phải và sinh ngày 27/05/2004. Ở mùa 2026-2027, Igor Gorbach ghi 4 bàn sau 6 trận, với 277 phút ra sân và điểm trung bình 4,38. Tại Ukrainian Cup, cầu thủ ghi 3 bàn trong 2 trận; tại Ngoại hạng Ukraine, cầu thủ ghi 1 bàn trong 4 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
280Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
70Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 100 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | T 3-1 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |