Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Arhirii

FC MilsamiHậu vệMDA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Igor Arhirii là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Milsami.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—111199000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Arhirii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-3300000—0——6,40
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Buducnost PodgoricaT 2-1dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Buducnost PodgoricaH 0-0dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsH 0-0dự bị00000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ KuPsB 0-1100000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20161950 nghìn €
01/06/201720100 nghìn €
10/12/201720100 nghìn €
24/10/20182150 nghìn €
10/06/20192275 nghìn €
10/12/201922100 nghìn €
14/12/202023175 nghìn €
23/05/202124175 nghìn €
24/12/202124200 nghìn €
06/06/202225150 nghìn €
20/12/202225100 nghìn €
22/06/202326100 nghìn €
07/12/20232675 nghìn €
22/05/20252875 nghìn €
30/11/20252875 nghìn €
14/05/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026CF Sparta SelemetPolitehnica UTM СhișinăuChuyển nhượng—
31/12/2025FC MilsamiCF Sparta SelemetChuyển nhượng—
12/03/2025ACS Tg. Mures-MarosvasarhelyFC MilsamiChuyển nhượng—
03/01/2024CF Sparta SelemetACS Tg. Mures-MarosvasarhelyChuyển nhượng—
03/08/2023SelimbarCF Sparta SelemetChuyển nhượng—
20/02/2022FC MilsamiSelimbarChuyển nhượng—
08/03/2020Zimbru ChisinauFC MilsamiChuyển nhượng—
30/06/2016FC Zimbru-2 ChisinauZimbru ChisinauChuyển nhượng—
30/06/2015Zimbru Chisinau U19FC Zimbru-2 ChisinauChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com