Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignasi Miquel

CD LeganesHậu vệESP
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ignasi Miquel là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—886710003185%54%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
328/383 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
25/60 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignasi Miquel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs CordobaB 0-1900000129/3523/6—6,90
11/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-3900010035/5036/7—6,16
03/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFB 0-4dự bị00000—0———
29/09/2026La Liga 2vs CastellonB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-2590010135/3901/1—5,70
14/09/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-2720000051/5313/5—6,50
05/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 0-0900011264/7201/5—7,35
30/08/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0900000065/7314/8—7,49
22/08/2026La Liga 2@ Real OviedoT 1-0900000019/2614/8—6,89
17/08/2026La Liga 2@ Girona FCH 1-1900000030/3523/6V6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: —2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201118100 nghìn €
20/01/201118—
24/07/201320400 nghìn €
07/01/201421400 nghìn €
01/09/2014211,5 triệu €
23/02/2015221,0 triệu €
30/06/2015221,0 triệu €
21/02/201623800 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
26/10/201624700 nghìn €
23/01/201724700 nghìn €
28/06/201724700 nghìn €
31/12/201725700 nghìn €
21/03/2018251,5 triệu €
29/05/2018251,5 triệu €
06/08/2018255,0 triệu €
20/12/2018263,0 triệu €
10/06/2019262,0 triệu €
19/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
07/10/2020281,0 triệu €
07/01/2021281,0 triệu €
23/06/2021281,0 triệu €
26/12/2021291,0 triệu €
28/06/2022291,2 triệu €
28/12/2022301,2 triệu €
13/06/2023301,4 triệu €
21/12/2023311,4 triệu €
06/06/2024311,2 triệu €
12/12/2024321,0 triệu €
26/03/202532600 nghìn €
23/06/202532600 nghìn €
29/12/202533500 nghìn €
21/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025LevanteCD LeganesChuyển nhượng—
31/01/2025Granada CFLevanteChuyển nhượng—
25/07/2022GetafeGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2022SD HuescaGetafeCho mượn—
30/08/2021GetafeSD HuescaChuyển nhượng—
29/06/2021CD LeganesGetafeCho mượn—
15/09/2020GetafeCD LeganesChuyển nhượng—
23/08/2020Girona FCGetafeCho mượn—
12/08/2019GetafeGirona FCChuyển nhượng—
03/08/2018MalagaGetafeHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
06/12/2017CD LugoMalagaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016PonferradinaCD LugoChuyển nhượng—
29/07/2015Norwich CityPonferradinaChuyển nhượng—
31/08/2014ArsenalNorwich CityHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
30/05/2014Leicester CityArsenalCho mượn—
08/08/2013ArsenalLeicester CityChuyển nhượng—
30/06/2011Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2010Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2008UE Cornellà YouthArsenal U18Hết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/06/2004FC Barcelona YouthUE Cornellà YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com