
Ignacio Gariglio là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 4 | 319 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 46% | 46% | 2 | 0 | 6,37 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 235 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 42% | 42% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/47 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/26 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 3/7 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 4/8 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 2 | 2/4 | V | 6,24 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bolivar | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Deportivo Garcilaso | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Delfin SC | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | Arsenal de Sarandi | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Estudiantes de La Plata II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Arsenal de Sarandi | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Club Estudiantes de La Plata II | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực54