
Ignácio da Silva Oliveira
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Ignácio da Silva Oliveira là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
2.076Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 13 | 1.220 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | 90% | 60% | 5 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 6 | 586 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 63% | 1 | 0 | 6,88 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 69% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.220 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 710/788 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/59 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/115 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/365 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/80 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/169 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/36 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 4 | 7/11 | — | 6,90 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 3 | 9/15 | — | 6,41 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/66 | 0 | 1/7 | V | 6,03 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 5/6 | V | 6,16 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/56 | 6 | 6/11 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 106/110 | 2 | 5/6 | — | 6,96 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 12/16 | — | 7,12 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/74 | 0 | 3/9 | V | 6,37 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/38 | 5 | 9/12 | V | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/04/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 03/09/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 19/11/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Sporting Cristal | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/01/2023 | Bahia - BA | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Chapecoense - SC | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Bahia - BA | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Centro Sportivo Alagoano | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Bahia - BA | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | ASSU (RN) | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | EC Bahia B | ASSU (RN) | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | ASSU (RN) | EC Bahia B | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | CE Forca e Luz RN | ASSU (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | VOCEM | CE Forca e Luz RN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Itapirense Youth | VOCEM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh79
- Thể lực66