
Ignacio Chicco
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ignacio Chicco là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
19Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 6 | 7 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 2 | 45% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/148 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/91 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/31 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 29/45 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | — | — | 5,93 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/09/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 161
- Chỉ số 258
- Chỉ số 469
- Chỉ số 360