
Ifeanyi Ifeanyi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Mashal Muborak.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/08/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/07/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 13/03/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 23/01/2024 | 28 | — |
| 14/11/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Al-Najaf | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Al-Ramadi FC | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Free Player | Al-Ramadi FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Newroz SC(IRQ) | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2024 | Qizilqum Zarafshon | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Newroz SC(IRQ) | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mashal Muborak | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | Akwa United | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2019 | ES Setif | Akwa United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Akwa United | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | MFM FC | Akwa United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Water FC | MFM FC | Chuyển nhượng | — |