Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Idrissa Seydi

US OrléansTiền đạo
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Idrissa Seydi là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo US Orléans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—543090005350%36%003,97

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 3,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/44 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Idrissa Seydi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026National Phápvs Cannes ASH 0-062001106/1001/2——
19/09/2026National Pháp@ AmiensB 0-256002106/1200/1—6,70
12/09/2026National Phápvs Versailles 78B 0-446002116/1104/10—6,40
29/08/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 0-162000004/1112/6—6,75
21/08/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-08300000—0———
24/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 0-170001008/1206/8V6,05
20/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCH 1-174000009/1508/15—6,44
16/05/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-168003016/916/11—6,74
10/05/2026National Phápvs Versailles 78B 1-345002008/1014/6—6,47
03/05/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 0-090001129/2009/15—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202527300 nghìn €
07/12/202527350 nghìn €
22/03/202627400 nghìn €
24/05/202627400 nghìn €
20/09/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC RouenUS OrléansChuyển nhượng—
31/08/2025AvranchesFC RouenChuyển nhượng—
06/07/2024SU Dives-CabourgAvranchesChuyển nhượng—
10/07/2022US Chateauneuf sur LoireSU Dives-CabourgChuyển nhượng—
31/12/2019Free playerUS Chateauneuf sur LoireChuyển nhượng—
30/06/2019Moulins YzeureFree playerTrở lại—
30/09/2018Free playerMoulins YzeureChuyển nhượng—
30/06/2017Unknown—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com