Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Idris Umaev

FK Kaspyi AktauTiền đạoRUS
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Idris Umaev là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Kaspyi Aktau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
6Đá chính
224Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—23622420000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Idris Umaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-11200000—0——6,50
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20171850 nghìn €
31/05/20171850 nghìn €
01/10/20171875 nghìn €
23/11/201718125 nghìn €
05/06/201819225 nghìn €
19/12/201819225 nghìn €
13/06/201920350 nghìn €
22/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
28/06/202021350 nghìn €
28/12/202021400 nghìn €
23/05/202122400 nghìn €
29/11/202122450 nghìn €
01/06/202223400 nghìn €
11/09/202223300 nghìn €
07/12/202223250 nghìn €
05/06/202324200 nghìn €
24/10/202324175 nghìn €
25/06/202425300 nghìn €
13/11/202425300 nghìn €
16/06/202526300 nghìn €
05/11/202526250 nghìn €
22/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2026FK Aktobe LentoFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
21/01/2024Free PlayerFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
22/08/2023Akhmat GroznyFree PlayerTrở lại—
21/08/2023FK Aktobe LentoAkhmat GroznyCho mượn—
21/02/2023Akhmat GroznyFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
20/02/2023Yenisey KrasnoyarskAkhmat GroznyCho mượn—
07/09/2022Akhmat GroznyYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/12/2021FC Shakhtyor KaragandyAkhmat GroznyCho mượn—
29/07/2021Akhmat GroznyFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
29/06/2021FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaAkhmat GroznyCho mượn—
11/10/2020Akhmat GroznyFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
29/06/2020KhimkiAkhmat GroznyCho mượn—
09/07/2019Akhmat GroznyKhimkiChuyển nhượng—
29/06/2019FK PalangaAkhmat GroznyCho mượn—
30/01/2019Akhmat GroznyFK PalangaChuyển nhượng—
30/06/2018Akhmat Grozny YouthAkhmat GroznyChuyển nhượng—
31/12/2015Akademia Football RamzanAkhmat Grozny YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com