
Idris Umaev là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Kaspyi Aktau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
6Đá chính
224Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 23 | 6 | 224 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 224 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/10/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/11/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/11/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/10/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | FK Aktobe Lento | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Free Player | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Akhmat Grozny | Free Player | Trở lại | — |
| 21/08/2023 | FK Aktobe Lento | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Akhmat Grozny | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2023 | Yenisey Krasnoyarsk | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Akhmat Grozny | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Shakhtyor Karagandy | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Akhmat Grozny | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 11/10/2020 | Akhmat Grozny | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Khimki | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Akhmat Grozny | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Palanga | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Akhmat Grozny | FK Palanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akhmat Grozny Youth | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia Football Ramzan | Akhmat Grozny Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực40