
Ido Cohen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.575Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1575Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 594 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 90% | 56% | 1 | 0 | 6,55 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 626 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 52% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/280 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/322 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 7/10 | V | 6,24 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 3/3 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 3/7 | — | 6,39 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 66/68 | 2 | 2/3 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 40/44 | 2 | 3/5 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/46 | 1 | 5/6 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.