
Idjessi Metsoko là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 310 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 80% | 41% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 146 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/72 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 19/22 | 1 | 2/5 | — | 7,32 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 5/11 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Spartans | T 4-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/09/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 18/09/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | FC Viktoria Plzeň | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Spartak Trnava | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Viktoria Plzeň | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Slovan Bratislava | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | FC Viktoria Plzeň | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Vyskov | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | Auxerre B | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực47