
Iddrisu Baba là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 403 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 61% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/234 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 6/8 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/39 | 2 | 6/7 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/56 | 3 | 7/13 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 2 | 4/7 | — | 6,59 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 2 | 8/14 | — | 6,38 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 3 | 8/11 | — | 5,86 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 3/7 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Almeria | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | RCD Mallorca | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Almeria | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | RCD Mallorca | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Barakaldo CF | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | RCD Mallorca B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Leganés B | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RCD Mallorca B | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Leganés U19 | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực40