
Idan Vered
Tiền đạoISR
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Idan Vered là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ISR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/02/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/09/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/03/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/11/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/11/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Petah Tikva FC | Retired | Tự do | — |
| 04/10/2025 | Free player | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Maccabi Petah Tikva FC | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2024 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Beitar Jerusalem | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ottawa Fury | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2016 | Free player | Ottawa Fury | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Crvena Zvezda | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Maccabi Haifa | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Beitar Jerusalem | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2008 | Beitar Jerusalem Oren U19 | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hakoah Amidar U19 | Beitar Jerusalem Oren U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực35