
Idan Cohen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Katamon Jerusalem.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 4 | 5/10 | — | 5,81 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/10 | — | 6,33 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/25 | 4 | 4/14 | — | 6,83 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/07/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Katamon Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Free player | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maccabi Petah Tikva FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2022 | Hapoel Ramat Gan | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hartford Athletic | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Hapoel Tel Aviv | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Beitar Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 06/09/2016 | Hapoel Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2016 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 16/08/2015 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực48