
Ibrahima Tandia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Karkh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
290Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 290 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/12/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/05/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/05/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/04/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/03/2023 | 29 | — |
| 12/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Diyala SC | Al Karkh | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Al-Riffa | Diyala SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Al-Tai | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Qadsia SC | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Al-Ahli SC | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Al-Adalah | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Al Hazem | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | CS Sfaxien | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Al Hazem | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Al Hazem | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 04/02/2018 | Tours | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alaves B | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2014 | Free player | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | Caen | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2011 | Sochaux II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2010 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2008 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AC Boulogne-Billancourt Youth | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |