Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Tandia

Al KarkhTiền vệMLI
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ibrahima Tandia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Karkh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
290Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7129030100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 290 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: —2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201118300 nghìn €
23/12/201118500 nghìn €
22/05/201218400 nghìn €
03/01/201319200 nghìn €
28/05/201319100 nghìn €
13/01/201521250 nghìn €
05/06/201521300 nghìn €
03/02/201622500 nghìn €
12/07/201623400 nghìn €
19/03/201723400 nghìn €
14/06/201723400 nghìn €
26/12/201724300 nghìn €
13/06/201824400 nghìn €
23/09/201825550 nghìn €
22/12/201825900 nghìn €
03/04/2019251,0 triệu €
17/06/201925900 nghìn €
06/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
05/01/202228500 nghìn €
06/03/202329—
12/12/202431400 nghìn €
23/06/202531350 nghìn €
07/08/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Diyala SCAl KarkhChuyển nhượng—
11/01/2026Al-RiffaDiyala SCChuyển nhượng—
07/08/2025Al-TaiAl-RiffaChuyển nhượng—
03/09/2024Qadsia SCAl-TaiChuyển nhượng—
31/12/2022Al-Ahli SCQadsia SCChuyển nhượng—
21/08/2022Al-AdalahAl-Ahli SCChuyển nhượng—
17/01/2022Al HazemAl-AdalahChuyển nhượng—
05/10/2020CS SfaxienAl HazemCho mượn—
30/01/2020Al HazemCS SfaxienChuyển nhượng—
30/06/2019Sepsi OSK Sfantul GheorgheAl HazemHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
04/02/2018ToursSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2014Alaves BToursChuyển nhượng—
18/02/2014Free playerAlaves BChuyển nhượng—
04/07/2013CaenFree playerTrở lại—
01/08/2011Sochaux IICaenChuyển nhượng—
12/07/2010Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
12/07/2008FC Sochaux-Montbéliard JugendSochauxU17Chuyển nhượng—
30/06/2006AC Boulogne-Billancourt YouthFC Sochaux-Montbéliard JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com