
ibrahima fofana breze là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.536Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,61 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 14 | 1.293 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 94% | 64% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/49 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.293 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1197/1270 (94%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/48 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/95 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 119/125 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 100/105 | 2 | 3/7 | — | 6,96 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 3 | 4/6 | — | 7,03 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 69/73 | 2 | 5/6 | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 122/126 | 0 | 2/6 | V | 6,33 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 3/3 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 1 | 5/7 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/02/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 26/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Kocaelispor | Hammarby | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Hammarby | Kocaelispor | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/01/2023 | Hammarby TFF | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Club Nxt | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Diamants de Guinee | Club Nxt | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | FC Atouga | Diamants de Guinee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | FC Atouga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực55