Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ibrahima fofana breze

HammarbyTiền vệGUI
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

ibrahima fofana breze là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Hammarby.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.536Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221530001093%57%006,61
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—19141.29310112394%64%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/49 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.293 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1197/1270 (94%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/48 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
13
Phá bóng
49
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/95 (64%)
Không chiến thắng / thua
25 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 25
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ibrahima fofana breze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 1-09000000119/12501/3—6,74
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-19000210100/10523/7—6,96
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0900010031/3434/6—7,03
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2630000115/1500/1—6,19
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0900021069/7325/6—7,31
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-19000001122/12602/6V6,33
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 2-3250000028/3003/3—6,35
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-01000003/30——7,00
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 4-0900000075/8015/7—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: —2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,4 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/202018250 nghìn €
22/02/202118400 nghìn €
03/10/202220—
26/06/202320200 nghìn €
19/10/202321275 nghìn €
28/12/202321300 nghìn €
25/03/202421300 nghìn €
12/06/202421250 nghìn €
25/09/202422400 nghìn €
19/12/202422600 nghìn €
17/06/202522600 nghìn €
18/11/202523700 nghìn €
28/06/202623900 nghìn €
17/09/2026241,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024KocaelisporHammarbyCho mượn—
16/07/2023HammarbyKocaelisporChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
29/01/2023Hammarby TFFHammarbyChuyển nhượng—
21/07/2022Club NxtHammarby TFFChuyển nhượng—
16/09/2020Diamants de GuineeClub NxtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019FC AtougaDiamants de GuineeChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownFC AtougaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com