Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Drame

Bnei SakhninTiền đạoSEN
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ibrahima Drame là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Drame · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-3880052015/2028/11—6,70
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-4630010012/1527/10V5,99
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-114001101/324/8—6,41
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 0-2900000—0——6,00
28/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 1-11000002/222/2—6,58
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-345000017/905/8—6,05
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 3-3dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-24500000—0——6,00
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Racing Union LuxemburgT 1-0510000—0——8,20
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Racing Union LuxemburgT 2-16400000—0—V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201917100 nghìn €
30/07/202018200 nghìn €
20/12/202019200 nghìn €
01/06/202119200 nghìn €
30/11/202120125 nghìn €
24/05/202220175 nghìn €
19/09/202220400 nghìn €
09/11/202221500 nghìn €
11/06/202321500 nghìn €
24/10/202322450 nghìn €
21/05/202422350 nghìn €
24/09/202422300 nghìn €
22/12/202423250 nghìn €
25/05/202523225 nghìn €
21/12/202524200 nghìn €
10/06/202624200 nghìn €
05/10/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dila GoriFree playerTrở lại—
29/06/2026Hapoel Bnei Sakhnin FCDila GoriCho mượn—
15/09/2025Dila GoriHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng 0.017M €17 nghìn €
10/02/2024Free playerDila GoriChuyển nhượng—
24/09/2023BandirmasporFree playerTrở lại—
07/08/2023Austria ViennaBandirmasporChuyển nhượng—
09/10/2022Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2022LASK LinzYoung Violets Austria WienHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/06/2022FC Superfund PaschingLASK LinzCho mượn—
08/01/2020LASK LinzFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
07/01/2020DiambarsLASK LinzChuyển nhượng—
31/12/2018Diambars Football AcademyDiambarsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com