
Ibrahima Drame
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ibrahima Drame là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Drame · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/20 | 2 | 8/11 | — | 6,70 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 7/10 | V | 5,99 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 2 | 4/8 | — | 6,41 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,58 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 5/8 | — | 6,05 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Racing Union Luxemburg | T 1-0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Racing Union Luxemburg | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/05/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật47
Tư duy63
Sức mạnh40
Thể lực37