
Ibrahima Dieng là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo CD Guijuelo.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | UD Santa Marta | Al-Irshad SC Chhim | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Free Player | UD Santa Marta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Covadonga | Free Player | Trở lại | — |
| 21/02/2025 | Free Player | CD Covadonga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing Villalbes | Free Player | Trở lại | — |
| 12/01/2024 | CD Guijuelo | Racing Villalbes | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Torrent C.F | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free Player | Torrent C.F | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sestao River Club | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2021 | Khaitan | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Kriens | Khaitan | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Haro Deportivo | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | SD Eibar B | Haro Deportivo | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Leioa | SD Eibar B | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | SD Eibar B | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | SD Amorebieta | SD Eibar B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | SD Amorebieta U19 | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |