Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Cisse

KAA GentTiền đạoSEN
19Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ibrahima Cisse là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800006076%24%006,14
VĐQG Bỉ2026-2027—621593004444%33%117,02
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/29 (24%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/18 (44%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Cisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2900020111/1404/16—6,19
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-090004005/713/13—6,09
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-062101116/1002/4—7,95
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1100000—00/1—6,45
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-14000000/100/1—6,25
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-124101100/101/6Đ6,98
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2800000—01/2—6,27
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-01000000—0——6,60
16/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-158101101/313/8—7,80
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgH 1-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com