
Ibrahim Tanko
Tiền đạoGHA
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ibrahim Tanko là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/5 | Đ | 5,34 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 7/17 | V | 6,38 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/15 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Javor Ivanjica | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2025 | Radnicki Nis | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Maccabi Netanya | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2024 | FK Javor Ivanjica | Maccabi Netanya | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 01/07/2020 | Mladost Lucani | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Crvena Zvezda | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Bezanija | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Crvena Zvezda | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Tudu Mighty Jets | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2017 | WAFA | Tudu Mighty Jets | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | Tudu Mighty Jets | WAFA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực29