
Ibrahim Hussain Al Nakhli
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ibrahim Hussain Al Nakhli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 60% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 1 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/334 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 3/3 | — | 7,10 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 2 | 3/5 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 4/6 | — | 7,40 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 4/6 | — | 7,10 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/40 | 0 | 3/7 | — | 7,30 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 4/7 | V | 7,00 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Al-Tai | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Damac | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Al-Thoqbah Club | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Fateh | Al-Thoqbah Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |