
Ibrahim Diabate là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 133 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 68% | 38% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/9 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 5/10 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,77 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Oviedo | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/11 | 1 | 3/7 | — | 5,96 |
| 14/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/4 | 1 | 2/7 | — | 7,73 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 3/9 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/11/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | GAIS | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportivo Alavés | GAIS | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | GAIS | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Vasteras SK FK | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | RCD Mallorca B | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atletico de Madrid B | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | RCD Mallorca B | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Sevilla Atletico | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | RCD Mallorca B | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASEC MIMOSAS | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực50