
Ibrahim Cissé là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 46% | 1 | 0 | 6,33 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 81% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/224 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/155 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 1 | 2/3 | V | 6,10 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 4/5 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/49 | 1 | 2/2 | — | 7,05 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/35 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 2/4 | — | 6,27 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Ferencvarosi TC | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Caen | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | USL Dunkerque | Caen | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/07/2020 | Angers SCO | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Paris FC | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Angers SCO | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Tours | Angers SCO | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/09/2014 | Tours U19 | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tours FC U17 | Tours U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U17 | Tours FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Les Lilas Jugend | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực53