
Ibrahim Cheick Fofana
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Ibrahim Cheick Fofana là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
653Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 653 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/441 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/86 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/61 | 4 | 9/14 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/75 | 5 | 8/13 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 53/61 | 3 | 5/9 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/47 | 8 | 13/17 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 2/12 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/33 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 2/8 | — | 6,15 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/58 | 4 | 6/10 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 66/73 | 3 | 4/7 | — | 6,66 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/56 | 2 | 5/13 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Amiens | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Leader Foot Académie | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực48