Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Bekakchi

BiskraHậu vệALG
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ibrahim Bekakchi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Biskra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—6654000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 625 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20132150 nghìn €
30/06/20142250 nghìn €
16/05/201624125 nghìn €
04/12/201624175 nghìn €
14/06/201725275 nghìn €
05/12/201725350 nghìn €
28/05/201826400 nghìn €
05/12/201826400 nghìn €
08/06/201927450 nghìn €
05/12/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
13/08/202028400 nghìn €
16/02/202129550 nghìn €
20/07/202129625 nghìn €
01/01/202229550 nghìn €
23/03/202230500 nghìn €
19/06/202230400 nghìn €
26/07/202331275 nghìn €
01/02/202432200 nghìn €
25/06/202432150 nghìn €
02/01/202532175 nghìn €
25/06/202533150 nghìn €
18/12/202533100 nghìn €
22/03/20263475 nghìn €
10/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026ES SetifBiskraChuyển nhượng—
04/08/2025NC MagraES SetifChuyển nhượng—
03/02/2024Union Sportive SoufNC MagraChuyển nhượng—
04/09/2023USM LibrevilleUnion Sportive SoufChuyển nhượng—
24/08/2021ES SetifUSM LibrevilleChuyển nhượng—
26/07/2019JS SaouraES SetifChuyển nhượng—
30/06/2016USM LibrevilleJS SaouraChuyển nhượng—
29/06/2016CA Bordj Bou ArreridjUSM LibrevilleCho mượn—
12/07/2014USM LibrevilleCA Bordj Bou ArreridjChuyển nhượng—
31/03/2013USM Alger U21USM LibrevilleChuyển nhượng—
30/06/2011Academie SBA FAFUSM Alger U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com