
Ibba Laajab
Tiền đạoNOR
41Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ibba Laajab là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch NOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2006 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/02/2006 | 20 | — |
| 18/06/2006 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/07/2009 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/11/2010 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/04/2012 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/06/2012 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2012 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/12/2013 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/12/2014 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/03/2015 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/06/2015 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2015 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/06/2016 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/03/2017 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2019 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 34 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 34 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 550 nghìn € |
| 26/01/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 36 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 12/01/2023 | 37 | — |
| 12/12/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 18/06/2024 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | SF Grei | Retired | Tự do | — |
| 29/08/2024 | Lyn Oslo | SF Grei | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Free player | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | RB Omiya Ardija | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2020 | Yokohama FC | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Hebei FC(2010-2023) | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2015 | Bodo Glimt | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 10/02/2013 | Vålerenga Fotball Elite | Bodo Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Stabaek | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Vålerenga Fotball Elite | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2012 | Strommen | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Mjondalen IF | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Notodden FK | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Skeid Oslo | Notodden FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Borussia Monchengladbach II | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2006 | Sørumsand IF | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Skeid Oslo | Sørumsand IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2005 | Drøbak-Frogn IL | Skeid Oslo | Cho mượn | — |
| 30/06/2005 | Skeid Oslo | Drøbak-Frogn IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Skeid Oslo Youth | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |