
Ianis Stoica
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Ianis Stoica là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
616Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 552 | 4 | 1 | 2 | 15 | 6 | 83% | 53% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/160 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 6/9 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 6/7 | — | 6,64 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | 84 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 19/23 | 2 | 5/7 | — | 8,09 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 75 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/18 | 2 | 4/7 | — | 8,78 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/22 | 2 | 3/8 | — | 7,39 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 3/7 | — | 6,64 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 2 | 4/8 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 20/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 18 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 850 nghìn € |
| 28/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,6 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | AFC Hermannstadt | CF Estrela Amadora SAD | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 06/02/2024 | Fotbal Club FCSB | AFC Hermannstadt | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/02/2024 | FC Universitatea Cluj | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Fotbal Club FCSB | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CSS Islla Te Nagh | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Fotbal Club FCSB | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Metaloglobus | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 16/02/2020 | Fotbal Club FCSB | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Petrolul Ploiesti | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Fotbal Club FCSB | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Dunarea Calarasi | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | FCSB II | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CSA Steaua Bucuresti U19 | FCSB II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SC Freiburg Youth | CSA Steaua Bucuresti U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Petrolul Ploiesti U17 | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực45