Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iago Mendonça

Borneo FC SamarindaHậu vệBRA
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Iago Mendonça là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5545000000——003,84
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221801003192%57%007,50
Cúp Shopee2026-2027—11900000084%37%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 3,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/117 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/46 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iago Mendonça · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Tainan City SteelT 3-1900000056/6012/3—6,70
18/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Yangon UnitedT 2-0901031052/5702/4—8,30
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 1-29000000—0——6,70
07/10/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedH 0-0900000039/4623/8—7,10
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 1-09000000—0———
16/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-39000000—0——5,90
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-09000000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-19000000—0——6,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC BallkaniH 1-19000000—0—V6,25
23/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC BallkaniB 2-49000000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20212175 nghìn €
11/08/202121150 nghìn €
02/12/202122250 nghìn €
04/08/202222250 nghìn €
09/04/202323150 nghìn €
20/07/202323125 nghìn €
26/11/202324125 nghìn €
28/10/202425150 nghìn €
15/12/202425175 nghìn €
22/06/202525175 nghìn €
16/10/202526400 nghìn €
18/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Floriana F.C.Borneo FCChuyển nhượng—
30/06/2025AlvercaFloriana F.C.Chuyển nhượng—
01/07/2024Free playerAlvercaChuyển nhượng—
30/04/2024Vila NovaFree playerTrở lại—
24/04/2024CA PatrocinenseVila NovaCho mượn—
31/12/2023Vila NovaCA PatrocinenseChuyển nhượng—
24/07/2023BloomingVila NovaChuyển nhượng—
01/01/2023CRB ALBloomingChuyển nhượng—
06/03/2022Goiás ECCRB ALChuyển nhượng—
05/10/2020AA AparecidenseGoiás ECCho mượn—
13/09/2020Goiás ECAA AparecidenseChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com