
Iacopo Cernigoi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Vado.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 281 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 61% | 38% | 1 | 0 | 4,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 4,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/54 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/39 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/25 | 1 | 4/10 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Perugia | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/8 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/6 | V | 6,40 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 5/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | USD Virtus Verona | FC Vado | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | CFR Cluj | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2025 | Rimini | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Crotone | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Feralpisalo | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Seregno | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pescara | Seregno | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Seregno | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Salernitana | Seregno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Juve Stabia | Salernitana | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Salernitana | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | US Sambenedettese | Salernitana | Cho mượn | — |
| 13/07/2019 | Salernitana | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rieti | Salernitana | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Salernitana | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Pisa | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Paganese | Pisa | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Pisa | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Vicenza | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | USD Virtus Verona | Vicenza | Chuyển nhượng Free | — |