
I. Okafor là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 564 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 62% | 2 | 0 | 6,12 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/290 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/41 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 5-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/52 | 1 | 2/4 | — | 8,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/59 | 5 | 7/8 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/50 | 1 | 5/9 | V | 7,00 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 5/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 3/4 | V | 6,24 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 5/9 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/5 | — | 6,02 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 5-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Zurich U21 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Zurich | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayer Leverkusen U19 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Basel U17 | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 Youth | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Basel 1893 Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |