
I Kadek Agung Widnyana
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
I Kadek Agung Widnyana là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bali United.
Tiểu sử I Kadek Agung Widnyana
I Kadek Agung Widnyana là tiền vệ đang thi đấu cho Bali United, mang quốc tịch Indonesia và 28 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, tại Liga 1 Indonesia, cầu thủ ra sân 5 lần với tổng 249 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,67. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 249 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 3,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 5-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 6-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Đông Timor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/40 | 3 | 5/6 | — | 6,93 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/03/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực38