Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

I Kadek Agung Widnyana

Bali UnitedTiền vệINA
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

I Kadek Agung Widnyana là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bali United.

Tiểu sử I Kadek Agung Widnyana

I Kadek Agung Widnyana là tiền vệ của Bali United, mang quốc tịch Indonesia và 28 tuổi, sinh ngày 25/06/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 262 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,19 trong Liga 1 Indonesia. Cao 170 cm, nặng 65 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường đạt 250 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—7433200200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 332 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của I Kadek Agung Widnyana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCT 3-17001000—0———
25/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangH 1-11300000—0——6,80
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-06200000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-38500000—0——5,80
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-18401000—0——6,70
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-11100000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-1700000—0——5,85
07/08/2026Cúp AFF@ SingaporeH 1-1dự bị00000—0———
03/08/2026Cúp AFFvs Việt NamB 0-3dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp AFF@ Đông TimorT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20182050 nghìn €
26/12/201921100 nghìn €
16/06/202122200 nghìn €
13/12/202123225 nghìn €
21/07/202224200 nghìn €
09/03/202324175 nghìn €
16/08/202325175 nghìn €
15/02/202425175 nghìn €
14/07/202426150 nghìn €
05/12/202426150 nghìn €
28/05/202526200 nghìn €
18/12/202527225 nghìn €
26/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com