
I. Boubekeur là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Khenchela.
Tiểu sử I. Boubekeur
I. Boubekeur là hậu vệ người Algeria, hiện thi đấu cho USM Khenchela, sinh ngày 10/07/1995 và đang 31 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 360 phút thi đấu tại Algerian Ligue Professionnelle 1. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2026, từ ES Setif đến USM Khenchela.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/12/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/07/2021 | 26 | 525 nghìn € |
| 01/01/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | ES Setif | USM Khenchela | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Al-Arabi SC (Kuwait) | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | El Mokawloon El Arab | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Al Masry | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Wydad Casablanca | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | JS Saoura | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Olympique de Médéa | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olympique de Médéa U21 | Olympique de Médéa | Chuyển nhượng | — |