
Hyun-Soo Hwang là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Tiểu sử Hyun-Soo Hwang
Hyun-Soo Hwang là hậu vệ của câu lạc bộ Ayutthaya United, quốc tịch South Korea, hiện 31 tuổi, sinh ngày 22/07/1995. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại VĐQG Thái Lan với 360 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 850 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/141 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/5 | V | 6,38 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/15 | 0 | 1/2 | — | 7,16 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 2/3 | — | 5,37 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 2/4 | — | 5,49 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 4/6 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 625 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực52