Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hyun-Jin Seol

Gyeongnam FCTiền đạoKOR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hyun-Jin Seol là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—15853800014676%35%205,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/103 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/78 (35%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hyun-Jin Seol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 2-65001002/202/3——
10/10/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 0-28002011/200/1V6,30
13/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 0-345003207/701/3—6,40
22/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-290002129/1417/15—6,30
15/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1450000010/1200/5—6,22
07/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-145000004/513/6—6,06
02/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCH 2-256003108/924/6V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20212125 nghìn €
25/12/202121125 nghìn €
17/06/202222150 nghìn €
26/12/202222175 nghìn €
22/06/202323225 nghìn €
18/12/202323275 nghìn €
13/06/202424200 nghìn €
04/12/202424175 nghìn €
02/06/202525125 nghìn €
15/12/20252575 nghìn €
09/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/06/2025Gyeongnam FCGimhae CityChuyển nhượng—
04/07/2021Gwangju UniversityGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2018Youngmun High SchoolGwangju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Wanju FC U15Youngmun High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com