
Hyun-Jin Seol là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 8 | 538 | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 76% | 35% | 2 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/103 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/78 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/14 | 1 | 7/15 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/5 | — | 6,22 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/6 | — | 6,06 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 2 | 4/6 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/06/2025 | Gyeongnam FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Gwangju University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Youngmun High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Wanju FC U15 | Youngmun High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực34