
Hyo-Jun Lee là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 5 | 437 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 45% | 2 | 0 | 4,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/153 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,40 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 4/5 | V | 4,55 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 3 | 6/9 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 1 | 2/5 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 1/4 | V | 5,87 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Pyeongtaek Citizen | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Chosun University | Pyeongtaek Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Choji High School | Chosun University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gwangmyeong Middle School | Choji High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | K Club | Gwangmyeong Middle School | Chuyển nhượng | — |