Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hynek Hruška

22Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Hynek Hruška là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Sellier & Bellot Vlašim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—9758800000——20—
Cúp Séc2026-2027—219000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 588 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202420150 nghìn €
19/12/202420175 nghìn €
31/03/202521200 nghìn €
16/06/202521250 nghìn €
21/12/202521250 nghìn €
19/05/202622275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FC Slovan LiberecSK KladnoChuyển nhượng—
29/06/2026FC Sellier & Bellot VlašimFC Slovan LiberecCho mượn—
17/07/2025FC Slovan LiberecFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2025Sparta Praha BFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2024Loko VltavinSparta Praha BCho mượn—
03/08/2023Sparta Praha BLoko VltavinChuyển nhượng—
30/06/2023Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2021AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
28/08/2018Bohemians Prague 1905 YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
25/09/2013TJ Sokol Lochkov YouthBohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com