Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hwang Seo-woong

Pohang SteelersTiền vệKOR
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hwang Seo-woong là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
23Đá chính
1.697Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1697Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
K League 12026—29231.69710114582%51%006,02
Cúp Hàn Quốc——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
20/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
444/536 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
22/39 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/141 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 46
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hwang Seo-woong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ U23 ÚcH 2-231000006/600/1V—
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1901021017/2003/10—6,99
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2780000119/2112/5——
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0740000021/2424/5——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2790000423/2423/6—6,70
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0670000021/2635/7—6,32
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1770100231/3623/12—7,24
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-3590000018/2313/6—5,87
15/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-1450011015/1613/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20231850 nghìn €
13/06/20241950 nghìn €
04/12/20241950 nghìn €
02/06/202520150 nghìn €
15/12/202520125 nghìn €
20/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2020Pohang Steelers YouthPohang Steelers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com