
Hwang Seo-woong là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
1.697Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1697Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 23 | 1.697 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 82% | 51% | 0 | 0 | 6,02 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 20/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/536 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/39 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/141 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U23 Úc | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 3/10 | — | 6,99 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/5 | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 4/5 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/24 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 5/7 | — | 6,32 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 3/12 | — | 7,24 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/6 | — | 5,87 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Pohang Steelers Youth | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực44