
Hussayn Touati
Tiền vệFRA
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Hussayn Touati là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 27/03/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | FK Oleksandria | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Neuchatel Xamax | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Servette | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Wil 1900 | Servette | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Servette | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Free player | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain U19 | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2019 | Lyon U19 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực34