
Hussain Hassan Alnattar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 442 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 57% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/181 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/47 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/39 | 1 | 1/3 | V | 7,00 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | H 1-1 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 4 | 4/8 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 3-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 1 | 2/10 | — | 5,70 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fayha | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/47 | 0 | 4/7 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 11/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Free player | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Faisaly | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Al Qadsiah | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Adalah | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Al Qadsiah | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2019 | Al Ettifaq U19 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2015 | Al-Muheet Club | Al Ettifaq U19 | Chuyển nhượng | — |