
Hussain Ali Alnwaiqi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 419 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 42% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/161 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,73 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 3/5 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/32 | 2 | 3/3 | — | 6,80 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 33/34 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 3/7 | — | 6,34 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Al Riyadh | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Khaleej Club | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Khaleej U23 | Al Khaleej Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh55
- Thể lực36