Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Souza

Corinthians - SPThủ mônBRA
27Tuổi
199Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Hugo Souza là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
40Đá chính
3.600Phút
103Cứu thua
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27272.4307562968%66%306,71
Copa Libertadores2026—1010900261960%100%006,69
Copa do Brasil2026—3327020184%—106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
75
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
15/15
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/697 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
92/300 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/256 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/131 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-19040013/190——6,94
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-49050020/300——6,83
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-29050024/280——7,37
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-0dự bị000—0———
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2dự bị000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-19010215/220——6,38
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-39030014/190——5,97
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-19010115/260——5,61
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-29070027/390——7,44
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1905008/2301/1—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
08/09/202021500 nghìn €
08/02/2021224,0 triệu €
27/05/2021223,5 triệu €
16/12/2021223,5 triệu €
05/04/2022234,0 triệu €
18/08/2022234,0 triệu €
13/11/2022233,5 triệu €
06/04/2023242,0 triệu €
24/07/2023241,5 triệu €
26/12/2023241,2 triệu €
05/06/2024251,5 triệu €
26/09/2024254,0 triệu €
08/12/2024258,0 triệu €
27/03/2025269,0 triệu €
05/06/20252610,0 triệu €
09/12/20252610,0 triệu €
11/03/20262711,0 triệu €
25/05/20262711,0 triệu €
27/09/20262712,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Flamengo - RJCorinthians - SPHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/12/2024Corinthians - SPFlamengo - RJCho mượn—
09/07/2024Flamengo - RJCorinthians - SPChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024GD ChavesFlamengo - RJCho mượn—
05/07/2023Flamengo - RJGD ChavesChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
31/08/2019CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com