
Hugo Samir là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 112 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,97 |
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 80% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 67 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 14/17 | 0 | 2/5 | — | 7,04 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 3 | 4/5 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Persiku Kudus | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Persiku Kudus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PERSIS Solo U20 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Borneo FC Samarinda U20 | PERSIS Solo U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | PERSIS Solo U20 | Borneo FC Samarinda U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Bhayangkara Presisi Lampung FC U18 | PERSIS Solo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Free player | Bhayangkara Presisi Lampung FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASIOP Football Academy | PS Barito Putera Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Persebaya Surabaya Youth | ASIOP Football Academy | Chuyển nhượng | — |