
Hugo Quintana
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Hugo Quintana là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
952Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 15 | 6 | 627 | 5 | 0 | 4 | 15 | 10 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,89 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 325 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 71% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/226 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/89 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/28 | 0 | 0/2 | V | 7,45 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 3-2 | 21 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 2 | 6/8 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 03/02/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 1,3 triệu € |
| 08/12/2021 | 20 | 1,3 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 21 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 05/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 17/05/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
| 14/09/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olimpia Asuncion | Independiente del Valle | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Liverpool URU | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Olimpia Asuncion | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Palmeiras U20 | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 09/03/2020 | Olimpia Asuncion | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Olimpia Asuncion | Club 12 de Octubre de Itauguá | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực33