
hugo oliveira là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.
Tiểu sử hugo oliveira
hugo oliveira là tiền đạo của Ararat-Armenia FC, mang quốc tịch Portugal và hiện 24 tuổi, sinh ngày 10/02/2002. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân phải, còn giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2026). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 571 phút thi đấu và điểm trung bình 1,24. Tại Armenian Premier League, cầu thủ ra sân 8 trận, còn ở Cúp C2 châu Âu là 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
661Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 409 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 409 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/113 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 6/9 | — | 5,60 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/31 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 1 | 5/6 | — | 6,97 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,00 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Riga FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/09/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.