
Hugo Lloris là thủ môn 39 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Tiểu sử Hugo Lloris
Hugo Lloris, 39 tuổi, là thủ môn của câu lạc bộ Los Angeles FC và mang quốc tịch France. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 188 cm, cân nặng 82 kg, chân thuận trái và ngày sinh 26/12/1986. Mùa 2026, cầu thủ có 35 trận ra sân với 123 lần cứu thua, 3150 phút thi đấu và điểm trung bình 7,00. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 30,0 triệu € (2018). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Tottenham Hotspur sang Los Angeles FC vào ngày 30/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.240Phút
125Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 82 | 7 | 12 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 34 | 1 | 4 | 60% | 0% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 7,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 82
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/591 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 122/328 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/156 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/98 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 6,14 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 90 | 7 | 2 | 0 | 8/26 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 7,57 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 7,99 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | — | — | 7,85 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/11/2004 | 17 | 250 nghìn € |
| 31/08/2006 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/12/2006 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2007 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2007 | 21 | 5,0 triệu € |
| 04/05/2008 | 21 | 8,5 triệu € |
| 29/12/2008 | 22 | 9,0 triệu € |
| 17/05/2009 | 22 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2009 | 22 | 14,0 triệu € |
| 12/07/2010 | 23 | 16,5 triệu € |
| 27/12/2010 | 24 | 17,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 24 | 17,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 24 | 17,5 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 18,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 25 | 19,0 triệu € |
| 08/09/2012 | 25 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 17,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 16,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 16,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 22,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 22,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 24,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 24,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 24,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 24,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 31 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 31 | 25,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 31 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 31 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 32 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 14,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 34 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 34 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 35 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 36 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 36 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 36 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 36 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 37 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 38 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 38 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 39 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Tottenham Hotspur | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Lyon | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 12.6M € | 12,6 triệu € |
| 30/06/2008 | OGC Nice | Lyon | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2005 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 164
- Chỉ số 247
- Chỉ số 457
- Chỉ số 353